iguana iguana

Định nghĩa

Danh từ:
Kỳ nhông xanh (tên khoa học: Iguana iguana) một loài thằn lằn lớn, ăn cỏ, sống trên cây, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài này đặc điểm nổi bật một mào gai chạy dọc sống lưng, thường được sử dụng làm thực phẩmTrung Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Kỳ nhông xanh thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiTrung Nam Mỹ.)
  • (Nhiều người dân địa phương săn bắt kỳ nhông xanh để lấy thịt, vốn được coi một món ngon.)
  • (Mào gai trên lưng của kỳ nhông xanh giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iguana iguana" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ loài cụ thể này, phân biệt với các loài kỳ nhông khác ( dụ: kỳ nhông sa mạc, kỳ nhông biển).
  • Trong văn hóa ẩm thực, "iguana iguana" được nhắc đến như một nguồn protein truyền thống, đặc biệtcác quốc gia như Mexico, El Salvador, Colombia.
Biến thể từ gần giống
  • Iguana (danh từ): Kỳ nhông (tên chung cho các loài trong họ Iguanidae).
  • Green iguana (danh từ): Kỳ nhông xanh (tên thông dụng của ).
  • Iguana meat (danh từ): Thịt kỳ nhông (thường dùng để chỉ thịt của loài này).
Từ đồng nghĩa
  • Green iguana: kỳ nhông xanh.
  • Common iguana: kỳ nhông thường.
  • Chicken of the trees: (biệt danh) cây (ám chỉ thịt của vị giống thịt ).
Các cụm từ liên quan
  • Iguana farming: Nuôi kỳ nhông (ngành chăn nuôi loài này để lấy thịt da).
    • Iguana farming is becoming popular in some tropical regions. (Nuôi kỳ nhông đang trở nên phổ biếnmột số vùng nhiệt đới.)
  • Iguana habitat: Môi trường sống của kỳ nhông.
    • Deforestation threatens the iguana habitat. (Phá rừng đe dọa môi trường sống của kỳ nhông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "iguana iguana".